“Power tools” từ vựng tiếng anh các loại máy dùng trong làm vườn
Đối với những khu vườn có diện tích rộng lớn thì các nhà vườn nên cơ giới hóa và tự động hóa để giảm công lao động và tăng năng suất. Thi Garden sẽ giới thiệu một số loại máy cơ bản bằng tiếng anh để mọi người biết có thể mua để phục vụ cho khu vườn của mình.
  1. Lawn mower: Máy cắt cỏ
  2. Grass trimmer: Máy cắt/xén cỏ nhưng dùng cắt những chỗ mà Lawn mower không cắt tới
  3. Hedge trimmer: Máy cắt/xén cây trồng làm hàng rào (hedge). (Note: Fence: hàng rào bảo vệ ≠ Hedge: hàng rào cây xanh dùng trang trí)
  4. Chain saw: Máy cưa cây (Chain: xích, saw: cưa. Máy này khi cắt dùng xích quay nhanh, mạnh làm đứt nhánh, cây)
  5. Leaf blower: Máy thổi lá rụng làm sạch sân/ bãi cỏ
  6. Garden vacuum: Máy hút lá/ rác,.. (Máy này hút rác bằng cái vòi hút, rác bị hút chuyển vào cái túi lớn được thiết kế liên kết với cái vòi hút)
  7. Brush cutter: Máy cắt dọn cỏ (thường dùng cắt những khu vực cỏ mọc trội hơn xung quanh)
  8. Garden shredder: Máy cắt nhỏ cây, cành, lá,… thành miếng vụn (thường dùng làm ủ phân trộn)
  9. Pressure washer: Máy làm sạch (lối đi trong vườn, sân hiên,..)
  10. Scarifier, Rotator, Tiller: Máy xới đất, làm luống đất (Máy khác nhau về cấu tạo nhưng công dụng như nhau)
  11. Tractor: Máy kéo
  12. Forklift: Xe nâng hàng
  13. Pallet jack: Thủy lực cầm tay dùng đẩy hàng

Đối với những nhà vườn lớn thì có lẽ rất quen thuộc tên các loại máy này, nhưng với các bạn có khu vườn nhỏ hoặc chỉ dùng một vài loại liệt kê trên đôi khi sẽ nhớ nổi tên. Tips để nhớ tên tiếng anh các loại máy này cũng khá đơn giản.

  • Đầu tiên, để ý rằng một số máy có tên ghép từ các từ riêng lẻ “Noun + Noun” mà chúng ta biết nghĩa. Ví dụ như: Chain saw = chain + saw; garden vacuum = garden + vacuum hoặc có thể dùng vacuum cũng đủ hiểu là máy hút rác
  • Thứ hai là, một số máy ghép từ (Noun )+ “Verb + ER”: Leaf Blower = Leaf + blow + er, Tiller = till +er. “Verb + er” thường mang nghĩa là chỉ người hay một động cơ, máy móc, thiết bị nào đó.
X