Từ vựng tiếng anh các dụng cụ làm vườn
Tiếp tục phần từ vựng tiếp theo của chủ đề “Garden” là tên gọi các loại dụng cụ làm vườn. Các dụng cụ làm vườn thủ công thông dụng, phổ biến được phân loại như bên dưới.

– Dụng cụ làm đất, xới đất, đào đất (Digging stools): 

  • Hoe: Cái cuốc
  • Trowel: Cái bay
  • Spade = shovel: Cái xẻng

– Dụng cụ gieo trồng (Planting stools):

  • Dibber: Cái đào lỗ gieo hạt
  • Bulb planter: Cái đục lỗ để trồng cây có vô bầu đất

– Dụng cụ tưới nước (Watering stools):

  • Watering can: Cái thùng tưới nước
  • Hose pipe: Ống nước tưới
  • Sprinkler: Đầu phun nước (tưới tự động)
  • Water tank: Thùng chứa nước tưới

– Dụng cụ cắt tỉa (Cutting stools):

  • Axe: Cái rìu
  • Shears: Cái kéo nhỏ cắt (tỉa lá, cành nhỏ)
  • Secateurs: Kéo cắt cành, cắt quả
  • Trimmer: Cái xén/ cắt (thường là máy xén cắt cầm tay)

–  Dụng cụ thu gom, dọn dẹp (Collecting and cleaning stools): 

  • Rake: Cái cào cỏ
  • Fork: Cái chĩa (dùng làm rơm)
  • Wheelbarrow = barrow: Xe cút kít
  • Broom: Cái chổi
  • Gardening bin: Thùng chứa rác
  • Composter: Cái thùng thường dùng chứa phân ủ trộn từ rác, cây cỏ,…-> Note: compost: phân ủ – (Trong bài từ vựng các loại đất trồng)

– Dụng cụ bảo hộ lao động (Safety stools):

  • Glove: Găng tay
  • Boot: Ủng
  • Clothes: Quần áo
  • Mask: Khẩu trang

Hy vọng với một số từ vựng trên sẽ giúp các bạn có thêm vốn từ để giao tiếp cũng như tra cứu tài liệu bằng tiếng anh hiệu quả hơn nhé!

 

X